thiên đồ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản vẽ trên mặt phẳng một phần bầu trời có sao, hoặc một thiên thể như Mặt Trời, Mặt Trăng, các hành tinh, khá gần Trái Đất để nêu lên được những chi tiết lớn trong hình thể. Từ này dùng trong thiên văn học để chỉ một loại bản đồ chuyên biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các nhà thiên văn học đã lập ra một thiên đồ chi tiết về vùng trời có chòm sao Orion.
- Nhờ có thiên đồ, chúng ta có thể quan sát và nghiên cứu các chi tiết bề mặt của Mặt Trăng một cách thuận tiện.
Các cách sử dụng nâng cao
- "lập thiên đồ": hành động tạo ra, vẽ nên một bản đồ thiên thể.
- Dự án mới nhằm mục đích lập thiên đồ cho toàn bộ vùng trời nam bán cầu.
- "thiên đồ số": bản đồ thiên thể được số hóa, lưu trữ và xử lý bằng máy tính.
- Với sự phát triển của kỹ thuật, thiên đồ số ngày càng trở nên phổ biến và chính xác.
Biến thể và từ gần giống
- Bản đồ sao (danh từ): bản đồ mô tả vị trí các chòm sao và thiên thể trên bầu trời nhìn từ Trái Đất, thường dùng cho mục đích quan sát phổ thông.
- Bản đồ thiên văn (danh từ): thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả thiên đồ và các loại bản đồ thiên văn khác.
Từ đồng nghĩa
- Bản đồ thiên thể: từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng chỉ một loại bản đồ vẽ về các vật thể trên trời.
Lưu ý
- Thiên đồ là một thuật ngữ chuyên ngành trong thiên văn học. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta có thể dùng các cụm từ dễ hiểu hơn như "bản đồ sao" hoặc "bản đồ bầu trời".
- Từ này khác với "thiên đô" (hành động dời đô, kinh đô) và "thiên đồ" trong một số ngữ cảnh khác (ví dụ: chỉ người có năng khiếu bẩm sinh - cách dùng này ít phổ biến và cần xác định rõ ngữ cảnh).
- (thiên) d. Bản vẽ trên mặt phẳng một phần trời có sao, hoặc một thiên thể như Mặt trời, Mặt trăng, các hành tinh, khá gần Quả đất để nêu lên được những chi tiết lớn trong hình thể.